Trong cơ thể người, mỗi cơ quan đều đảm nhiệm những vai trò riêng biệt, góp phần duy trì sự sống và hoạt động ổn định của toàn bộ hệ thống. Trong số đó, tuyến tụy được xem là một trong những cơ quan giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với cả hệ tiêu hóa lẫn hệ nội tiết. Vậy tuyến tụy là gì, nằm ở vị trí nào trong cơ thể, thực hiện những chức năng gì và thường gặp những bệnh lý nào liên quan đến cơ quan này? Hãy cùng Mediphar USA tìm hiểu chi tiết để có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn.
Tuyến tụy là gì?
Tuyến tụy là một cơ quan thuộc hệ thống tiêu hóa và hệ nội tiết, giữ vai trò kép vô cùng quan trọng đối với cơ thể. Nó vừa là tuyến ngoại tiết sản xuất các enzyme tiêu hóa, vừa là tuyến nội tiết sản xuất các hormone quan trọng như insulin và glucagon để điều chỉnh lượng đường trong máu.
Sự hoạt động của tuyến tụy có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hấp thu dinh dưỡng và chuyển hóa năng lượng cũng như sự cân bằng đường huyết. Bất kỳ sự rối loạn nào tại tuyến tụy, dù là suy giảm chức năng ngoại tiết hay nội tiết, đều có thể dẫn đến những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng như suy dinh dưỡng, đái tháo đường, hoặc thậm chí là ung thư [1], [2].

Tuyến tụy nằm ở đâu?
Tuyến tụy là một cơ quan nằm sâu trong ổ bụng nằm ở phía sau dạ dày, giữa tá tràng phần đầu của ruột non và lách. Tuyến tụy có hình dạng giống một quả lê dẹt, dài khoảng 15–20cm, trọng lượng trung bình từ 70–100g ở người trưởng thành. Cơ quan này nằm nghiêng trong ổ bụng, với phần đuôi mảnh hơn hướng về phía lách bên trái cơ thể, còn phần đầu thì ôm sát vòng cung của tá tràng.
Về giải phẫu, tuyến tụy được chia thành ba phần: đầu, thân và đuôi.
Đầu tụy ôm sát vòng cung tá tràng, nơi có ống tụy chính hợp với ống mật chủ để đưa dịch tụy và dịch mật vào ruột non, hỗ trợ tiêu hóa thức ăn. Thân tụy nằm sau dạ dày, còn đuôi tụy kéo dài sang trái, tiếp giáp với lá lách. Cấu trúc này cho thấy sự liên quan chặt chẽ giữa tụy, gan, túi mật và ruột non. Vị trí sâu trong ổ bụng và liên kết với nhiều mạch máu quan trọng khiến việc chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tuyến tụy gặp nhiều khó khăn, nhất là trong các trường hợp viêm nặng hoặc ung thư [1], [2], [3].

Chức năng của tuyến tụy
Tuyến tụy có hai chức năng chính: ngoại tiết và nội tiết. Mỗi chức năng được thực hiện bởi những nhóm tế bào chuyên biệt trong cấu trúc tuyến tụy. Nhờ sự phối hợp chặt chẽ này, cơ thể cơ thể vừa tiêu hóa thức ăn vừa kiểm soát năng lượng.
Chức năng ngoại tiết
Khoảng 95% khối lượng tuyến tụy là mô ngoại tiết. Chức năng ngoại tiết của tuyến tụy là sản xuất các enzyme tiêu hóa có tác dụng phân giải thức ăn thành các phân tử nhỏ để ruột non hấp thụ. Các enzyme chính bao gồm:
- Amylase tụy: Enzyme phân giải tinh bột và carbohydrate trong thức ăn thành đường đơn (glucose, maltose). Amylase giúp chuyển hóa các loại tinh bột phức tạp thành dạng dễ tiêu hóa.
- Lipase tụy: Enzyme phân giải chất béo thành các axit béo và glycerol, từ đó cơ thể hấp thu chất béo hiệu quả hơn.
- Protease tụy: Gồm các enzyme như trypsin và chymotrypsin chịu trách nhiệm phân giải protein trong thức ăn thành các axit amin nhỏ giúp cơ thể sử dụng.
- Nuclease: Enzyme phân giải axit nucleic (DNA, RNA) trong thức ăn thành các nucleotide để hấp thu.
Sau khi sản xuất, các enzyme này được tiết qua các ống dẫn nhỏ tụy vào ống tụy chính, sau đó đổ vào tá tràng để bắt đầu quá trình tiêu hóa thức ăn.
Ngoài ra, tuyến tụy còn tiết ra bicarbonate trong dịch tụy giúp trung hòa acid dạ dày khi thức ăn từ dạ dày đi vào tá tràng, bảo vệ niêm mạc ruột và tạo môi trường pH thích hợp cho các enzyme hoạt động [2], [3].

Chức năng nội tiết
Chức năng nội tiết được thực hiện bởi các nhóm tế bào chuyên biệt được gọi là Đảo Langerhans, nằm rải rác trong mô tụy. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 5% tổng khối lượng, các đảo này lại đóng vai trò quan trọng trong sản xuất và điều tiết các hormone quan trọng trong việc kiểm soát lượng đường huyết và chuyển hóa năng lượng, gồm:
- Insulin: Các tế bào beta tuyến tuỵ sản xuất insulin, hormone chính được tiết ra khi nồng độ glucose máu tăng sau khi ăn, giúp giảm đường huyết bằng cách đưa glucose từ máu vào các tế bào, đặc biệt là tế bào cơ và mỡ để chuyển hóa hay dự trữ dưới dạng glycogen hoặc lipid. Insulin đóng vai trò quan trọng trong duy trì mức đường huyết ổn định.
- Glucagon: Được sản xuất bởi các tế bào alpha là hormone đối lập với insulin, được tiết ra khi đường huyết giảm thấp khi nhịn đói hoặc tập luyện. Glucagon kích thích gan phân giải glycogen thành glucose và phóng thích vào máu, giúp tăng lượng đường huyết.
- Somatostatin: Được sản xuất bởi các tế bào delta, là hormone có tác dụng ức chế hoạt động tiết insulin và glucagon, giúp điều hòa cân bằng hormone nội tiết.
- Amylin: Là một hormone được sản xuất từ các tế bào beta được tiết ra cùng với insulin từ các tế bào beta của tuyến tụy. Hormone này có vai trò quan trọng trong việc điều hòa đường huyết sau ăn, nó giúp làm chậm quá trình rỗng dạ dày và đồng thời kiểm soát cảm giác thèm ăn, nhờ đó hỗ trợ duy trì cân bằng năng lượng cho cơ thể.
Sự phối hợp chặt chẽ giữa các hormone trên giúp cơ thể điều hòa lượng đường huyết trong phạm vi, tránh các biến động lớn gây nguy hiểm như hạ đường huyết, tăng đường huyết kéo dài vốn là nguyên nhân chính gây ra bệnh tiểu đường [2], [4].

Các bệnh lý thường gặp ở tuyến tụy
Sự rối loạn ở tuyến tụy có thể dẫn đến nhiều bệnh lý nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và tuổi thọ. Dưới đây là những bệnh lý phổ biến nhất [1], [2]:
Viêm tuỵ cấp
Viêm tụy cấp là tình trạng viêm đột ngột của tuyến tụy. Nguyên nhân chính thường là do sỏi mật gây tắc nghẽn ống tụy chiếm khoảng 30–40% trường hợp hoặc do lạm dụng rượu bia khoảng 30%. Ngoài ra, bệnh còn có thể khởi phát bởi các yếu tố khác như tăng triglyceride máu, tác dụng phụ của một số loại thuốc, chấn thương hay thủ thuật can thiệp đường mật như ERCP.
Triệu chứng điển hình của viêm tụy cấp là những cơn đau bụng dữ dội vùng thượng vị, xuất hiện đột ngột và có thể lan ra sau lưng. Người bệnh thường kèm theo cảm giác buồn nôn, nôn nhiều, đôi khi có sốt, bụng chướng và khó thở. Đây là tình trạng cần được nhận diện sớm để điều trị kịp thời.
Mức độ của viêm tụy cấp có thể từ nhẹ đến nặng. Với thể nhẹ, bệnh thường tự giới hạn và đáp ứng tốt với điều trị hỗ trợ. Ngược lại, ở thể nặng, người bệnh có nguy cơ hoại tử mô tụy, nhiễm trùng, suy đa tạng và thậm chí đe dọa tính mạng nếu không can thiệp kịp thời.
Việc điều trị viêm tụy cấp chủ yếu được thực hiện tại bệnh viện. Phác đồ thường bao gồm bù dịch tích cực, giảm đau, nhịn ăn tạm thời để tuyến tụy được nghỉ ngơi, đồng thời theo dõi chặt chẽ biến chứng. Quan trọng không kém là xử trí nguyên nhân gây bệnh, chẳng hạn như lấy sỏi mật khi có chỉ định [3].

Viêm tuỵ mạn
Khác với viêm tụy cấp, viêm tụy mạn là tình trạng viêm kéo dài và tái đi tái lại nhiều lần. Theo thời gian, các đợt viêm này khiến mô tuyến tụy bị xơ hóa dần, làm suy giảm chức năng ngoại tiết và nội tiết. Nguyên nhân thường xảy ra do lạm dụng rượu bia kéo dài hoặc viêm tụy cấp tái phát. Ngoài ra, một số trường hợp còn liên quan đến yếu tố di truyền, tăng triglyceride máu mạn tính, bệnh lý tự miễn hoặc tình trạng tắc nghẽn ống tụy kéo dài.
Triệu chứng thường gặp của viêm tụy mạn là những cơn đau bụng mạn tính, có thể âm ỉ hoặc dữ dội, lan ra sau lưng. Người bệnh dễ bị rối loạn tiêu hóa với tình trạng tiêu chảy, phân nhầy do kém hấp thu chất béo, kèm theo sụt cân không rõ nguyên nhân. Về lâu dài, viêm tụy mạn dẫn đến suy giảm chức năng ngoại tiết do thiếu enzyme tiêu hóa và nội tiết.
Điều trị viêm tụy mạn tập trung chủ yếu vào kiểm soát triệu chứng và duy trì chức năng tuyến tụy. Người bệnh cần ngừng sử dụng rượu bia, áp dụng chế độ ăn ít chất béo, kết hợp với thuốc giảm đau và bổ sung enzyme tụy để hỗ trợ tiêu hóa. Nếu xuất hiện tiểu đường do suy tụy nội tiết, cần điều trị kiểm soát đường huyết song song. Trong một số trường hợp nặng, can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật có thể được xem xét [3].

Rối loạn chức năng nội tiết tuyến tụy – Tiểu đường
Tuyến tụy đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa đường huyết nhờ vào việc sản xuất hormone insulin. Khi chức năng nội tiết này bị rối loạn, cơ thể có thể phát triển bệnh đái tháo đường. Có hai dạng phổ biến là đái tháo đường type 1 và type 2.
Đái tháo đường type 1 xảy ra khi hệ miễn dịch tự động tấn công và phá hủy các tế bào beta tại đảo Langerhans, vốn là nơi sản xuất insulin. Do đó, cơ thể mất hoàn toàn khả năng sản xuất insulin và người bệnh buộc phải sử dụng insulin ngoại sinh suốt đời.
Trong khi đó, đái tháo đường type 2 thường do sự kết hợp giữa tình trạng kháng insulin do cơ thể không đáp ứng hiệu quả với insulin và suy giảm dần khả năng sản xuất insulin của tuyến tụy. Bệnh tiến triển âm thầm trong nhiều năm và thường liên quan chặt chẽ đến lối sống ít vận động, thừa cân, béo phì [3].

Suy tụy ngoại tiết (EPI)
Bên cạnh vai trò nội tiết, tuyến tụy còn sản xuất enzyme tiêu hóa để hỗ trợ quá trình phân giải thức ăn. Khi tuyến tụy mất khả năng tiết đủ enzyme, tình trạng suy tụy ngoại tiết sẽ xảy ra. Hậu quả là cơ thể không hấp thu hiệu quả các dưỡng chất, đặc biệt là chất béo.
Người bệnh thường có biểu hiện tiêu chảy kéo dài, phân nhờn nổi trên mặt nước do nhiều chất béo chưa tiêu hóa hết, kèm theo đầy bụng, khó tiêu và sụt cân. Tình trạng này có thể gặp trong viêm tụy mạn, sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến tụy hoặc trong một số bệnh lý di truyền hiếm gặp. Điều trị chủ yếu dựa vào bổ sung enzyme tụy dạng uống để thay thế, kết hợp chế độ ăn uống phù hợp nhằm cải thiện khả năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng [3].
Ung thư tuyến tụy
Ung thư tuyến tụy có thể xuất phát từ cả tế bào ngoại tiết và nội tiết, trong đó ung thư ngoại tiết là phổ biến nhất. Đặc biệt, ung thư biểu mô tuyến chiếm khoảng 95% trường hợp, thường gây giảm tiết enzyme tiêu hóa và dẫn đến tình trạng sụt cân ngoài ý muốn. Ngược lại, ung thư tế bào nội tiết ít gặp hơn nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều nguy hiểm. Một thách thức lớn trong chẩn đoán ung thư tuyến tụy là bệnh hiếm khi có triệu chứng ở giai đoạn sớm. Hầu hết các ca chỉ được phát hiện khi khối u đã phát triển lớn hoặc di căn, làm giảm hiệu quả điều trị. Các dấu hiệu cảnh báo có thể bao gồm:
- Đau bụng hoặc đau lưng kéo dài.
- Sụt cân nhanh, không rõ nguyên nhân.
- Vàng da do khối u chèn ép đường mật.
- Chán ăn, mệt mỏi.
- Thay đổi màu sắc nước tiểu (sẫm hơn) và phân (nhạt hơn).
- Trong một số trường hợp, bệnh tiểu đường khởi phát mới cũng có thể là dấu hiệu liên quan.
Các yếu tố nguy cơ thường gặp gồm: Hút thuốc lá, tuổi cao, viêm tụy mạn tính, béo phì và tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến tụy. Tiên lượng của ung thư tuyến tụy nhìn chung kém hơn nhiều loại ung thư khác bởi đa số trường hợp chỉ được chẩn đoán khi bệnh đã tiến triển nặng. Việc điều trị thường cần phối hợp nhiều phương pháp như phẫu thuật, hóa trị và xạ trị tùy theo giai đoạn bệnh [3].

Triệu chứng cảnh báo vấn đề về tuyến tụy
Khi tuyến tụy gặp vấn đề, chức năng tiêu hóa và điều hòa đường huyết của cơ thể sẽ bị ảnh hưởng, kéo theo nhiều triệu chứng toàn thân. Một số dấu hiệu thường gặp có thể bao gồm [1], [3]:
- Rối loạn tiêu hóa: Đau bụng có thể lan ra sau lưng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, phân nhạt màu, nhiều mỡ, phân nhầy, mùi hôi khó chịu.
- Thay đổi cân nặng và năng lượng: Sụt cân không rõ nguyên nhân, kiệt sức hoặc mệt mỏi kéo dài, thay đổi cảm giác thèm ăn.
- Biểu hiện về da và niêm mạc: Vàng da, vàng mắt, da khô hoặc ngứa, vết loét khó lành.
- Triệu chứng liên quan đến tiểu đường: Khát nước nhiều, đi tiểu thường xuyên kể cả ban đêm, mờ mắt, tê hoặc ngứa ran ở tay chân, dễ nhiễm trùng tái phát.
- Các dấu hiệu toàn thân khác: Sốt không rõ nguyên nhân, nước tiểu sẫm màu.
Những triệu chứng này có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc kết hợp với nhau, tùy thuộc vào bệnh lý cụ thể của tuyến tụy như viêm tụy, tiểu đường, suy tụy ngoại tiết hay ung thư tuyến tụy. Nếu thấy các dấu hiệu kéo dài hoặc ngày càng nặng, người bệnh nên đi khám sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Các phương pháp kiểm tra và chẩn đoán tuyến tụy
Để đánh giá sức khỏe tuyến tụy, ngoài việc khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng còn đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau, từ xét nghiệm máu đơn giản đến các kỹ thuật hình ảnh phức tạp [3],[4].
Xét nghiệm
- Xét nghiệm máu: Đo các chỉ số glucose (đường huyết), lipid máu, amylase và lipase để phát hiện viêm tụy; ngoài ra có thể kiểm tra chức năng gan, tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc dấu ấn khối u.
- Xét nghiệm nước tiểu: Phát hiện glucose và ketone, hỗ trợ chẩn đoán tiểu đường và biến chứng nhiễm toan ceton.
- Xét nghiệm phân: Kiểm tra tình trạng kém hấp thu chất béo, dấu hiệu điển hình của suy tụy ngoại tiết.
- Xét nghiệm chức năng tuyến tụy (PFT): Tiêm hormone secretin để kích thích tuyến tụy tiết dịch. Mẫu dịch được lấy qua ống thông đặt xuống ruột non nhằm đánh giá khả năng tiết enzyme tiêu hóa.

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh
- Siêu âm bụng: Phát hiện sỏi mật, u nang hoặc tình trạng viêm.
- Chụp CT (cắt lớp vi tính): Quan sát rõ cấu trúc tụy, giúp phát hiện viêm tụy, áp xe, khối u.
- Chụp MRI (cộng hưởng từ): Đánh giá chi tiết hơn về mô mềm, mạch máu và các tổn thương ở tụy.
- MRCP (chụp cộng hưởng từ mật – tụy): Dùng thuốc cản từ để khảo sát đường mật và ống tụy mà không cần can thiệp xâm lấn.
- Siêu âm nội soi (EUS): Kết hợp nội soi và siêu âm để quan sát trực tiếp tuyến tụy từ bên trong, đồng thời có thể lấy mẫu mô sinh thiết.

Thủ thuật chẩn đoán chuyên biệt
- ERCP (nội soi mật tụy ngược dòng): Sử dụng ống nội soi kết hợp tia X và thuốc cản quang để quan sát chi tiết ống tụy và đường mật. Thủ thuật này còn cho phép lấy mẫu, đặt stent hoặc loại bỏ sỏi nếu cần.
- Sinh thiết: Lấy một mảnh mô tuyến tụy để kiểm tra, thường dùng khi nghi ngờ ung thư.
- Nội soi ổ bụng: Ít khi cần thiết, nhưng có thể được sử dụng để quan sát trực tiếp tuyến tụy và lấy mẫu mô trong những trường hợp đặc biệt.

Kết luận
Tuyến tụy là một cơ quan quan trọng có chức năng kép nội tiết và ngoại tiết, đóng góp chủ yếu vào quá trình tiêu hóa và điều hòa cân bằng đường huyết. Những vấn đề về tuyến tụy như viêm tụy, ung thư hay rối loạn nội tiết có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Hiểu rõ cấu trúc, chức năng, các bệnh lý và cách phòng tránh giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân và người thân.
Tài liệu tham khảo:
- Pancreas: Function, Location, Anatomy & Living Without One | Cleveland Clinic
- Pancreas Functions, Location & Disease | Columbia Surgery
- What Does the Pancreas Do and Why Is It So Important? | Ezra
- Role of the Pancreas in Blood Sugar Control: How It Works | WebMD
MEDIPHARUSA
Đã kiểm duyệt nội dung





⚠️Miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trên website Mediphar USA chỉ mang tính chất tham khảo; không được xem là tư vấn y khoa và không nhằm mục đích thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị từ nhân viên y tế. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể.