Viêm kết mạc là một vấn đề về mắt phổ biến, đặc biệt là trong môi trường sống tập thể và điều kiện thời tiết thay đổi. Việc hiểu rõ về viêm kết mạc, từ nguyên nhân, triệu chứng đến các biện pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả, giúp chúng ta chủ động bảo vệ đôi mắt và ngăn ngừa sự lây lan cho cộng đồng.
Trong bài viết này, Mediphar USA với 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nghiên cứu, sản xuất và phân phối thực phẩm chức năng bảo vệ sức khỏe tại Việt Nam, đặc biệt là các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe mắt, sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết và hữu ích về viêm kết mạc.
Tổng quan về viêm kết mạc
Định nghĩa và phân loại
Kết mạc là một màng mỏng, trong suốt bao phủ phần lòng trắng của mắt (củng mạc) và mặt trong của mi mắt. Màng này có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ mắt khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như bụi bẩn, vi khuẩn, đồng thời giúp bôi trơn và giữ ẩm cho mắt. Kết mạc phối hợp với tuyến lệ và tuyến meibomian tạo ra các thành phần của nước mắt, giúp duy trì bề mặt nhãn cầu luôn trơn láng và khỏe mạnh.
Viêm kết mạc là tình trạng viêm của mô kết mạc. Bệnh có thể được phân loại theo nguyên nhân thành các loại nhiễm trùng (do virus, vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng) và không nhiễm trùng (do dị ứng, kích ứng bao gồm hóa chất, liên quan đến kính áp tròng). Bệnh cũng có thể được phân loại theo thời gian mắc bệnh là cấp tính (kéo dài dưới 4 tuần) hoặc mạn tính (kéo dài hơn 4 tuần).

Dịch tễ học và đối tượng nguy cơ
Tại Việt Nam, trẻ em là nhóm đối tượng có tỷ lệ mắc bệnh viêm kết mạc cao nhất. Theo dữ liệu từ các cơ sở y tế, số trẻ em dưới 16 tuổi bị mắc bệnh viêm kết mạc trong 8 tháng đầu năm 2023 tại TP.HCM là 15.402 ca, chiếm 24,43% tổng số ca bệnh, tăng so với cùng kỳ năm 2022 (10.467 ca, chiếm 19,54%). Trong tổng số ca mắc, khoảng 1/3 trường hợp là trẻ em ở tuổi đi học, số còn lại là người lớn.
Tỉ lệ mắc viêm kết mạc không đồng nhất mà biến đổi theo độ tuổi, giới tính và thời gian trong năm. Thống kê cho thấy, các ca viêm kết mạc cấp thường có hai giai đoạn cao điểm: thứ nhất là ở trẻ em dưới 7 tuổi, nhiều nhất là trẻ từ 0 đến 4 tuổi; thứ hai là ở độ tuổi 22 (nữ) và 28 (nam).
Dù tỉ lệ mắc ở nữ giới có phần nhỉnh hơn, tuy nhiên điều này còn phụ thuộc vào yếu tố mùa vụ. Tính chung, đỉnh điểm của viêm kết mạc ở trẻ 0-4 tuổi là vào tháng Ba, các nhóm tuổi khác là vào tháng Năm.
Điều đáng chú ý là đặc điểm mùa vụ của viêm kết mạc khá ổn định, ít chịu ảnh hưởng từ biến đổi khí hậu hoặc điều kiện thời tiết ở từng khu vực. Trong các dạng viêm kết mạc, viêm kết mạc dị ứng là phổ biến nhất, ảnh hưởng đến 15-40% dân số và thường xuất hiện vào mùa xuân và hè. Ngược lại, viêm kết mạc do vi khuẩn chủ yếu xảy ra từ tháng Mười Hai đến tháng Tư.

Nguyên nhân gây viêm kết mạc
Viêm kết mạc có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, được phân loại thành hai nhóm chính: nhiễm trùng và không nhiễm trùng. Trong số các nguyên nhân nhiễm trùng, viêm kết mạc do virus chiếm ưu thế, theo sau là viêm kết mạc do vi khuẩn. Các yếu tố không nhiễm trùng thường gặp bao gồm phản ứng dị ứng và kích ứng do tiếp xúc với các chất độc hại.
Viêm kết mạc do virus
Phần lớn các trường hợp viêm kết mạc cấp tính có nguồn gốc từ virus, trong đó Adenovirus được xác định là tác nhân gây bệnh hàng đầu, chịu trách nhiệm cho khoảng 65% đến 90% các trường hợp viêm kết mạc do virus. Bên cạnh Adenovirus, các loại virus khác cũng thường được ghi nhận bao gồm Herpes simplex, Herpes zoster và Enterovirus. Các thể lâm sàng thường gặp của viêm kết mạc do virus:
- Viêm kết mạc nang cấp tính không đặc hiệu: Thường do các chủng Adenovirus gây ra, biểu hiện lâm sàng với các triệu chứng như chảy nước mắt, đỏ mắt, cảm giác cộm xốn, ngứa và nhạy cảm nhẹ với ánh sáng. Bệnh nhân có thể đồng thời có biểu hiện đau họng và các triệu chứng của cảm lạnh thông thường.
- Viêm kết mạc viêm họng hạch: Chủ yếu gây ra bởi Adenovirus type 3, 4 và 7. Có khả năng lây lan nhanh chóng trong cộng đồng, đặc biệt trong các gia đình có người mắc bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên, thông qua các giọt bắn hô hấp.
- Viêm giác mạc kết mạc dịch tễ: Gây ra bởi Adenovirus type 8, 19 và 37, được xem là thể bệnh nghiêm trọng nhất trong số các bệnh viêm kết mạc do Adenovirus. Viêm giác mạc là một biểu hiện thường gặp và thường đi kèm với triệu chứng sợ ánh sáng.
- Viêm kết mạc xuất huyết cấp tính: Có thể do Enterovirus hoặc Coxsackievirus, thường lưu hành ở các khu vực có khí hậu nhiệt đới. Tình trạng xuất huyết dưới kết mạc thường biểu hiện rõ ràng và dễ nhận thấy.
- Viêm kết mạc mạn tính do Adenovirus: Đặc trưng bởi các phản ứng nang hoặc nhú không đặc hiệu, kéo dài dai dẳng. Đây là một thể bệnh hiếm gặp và có thể tự khỏi mà không cần điều trị đặc hiệu.
- Viêm kết mạc do virus Herpes Simplex: Thường biểu hiện dưới dạng viêm kết mạc nang, là hậu quả của tình trạng nhiễm virus nguyên phát và thường đi kèm với sự xuất hiện của các mụn nước trên da.
- Viêm kết mạc trong bệnh cảnh nhiễm virus toàn thân: Các bệnh lý nhiễm virus toàn thân như sởi, quai bị và thủy đậu có thể gây ra viêm kết mạc nang, thường gặp ở đối tượng trẻ em. Virus Varicella zoster, tác nhân gây bệnh zona, cũng có thể gây viêm kết mạc. Ngoài ra, virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) cũng có thể liên quan đến viêm kết mạc.
- U mềm lây (Molluscum Contagiosum): Là một bệnh lý nhiễm trùng da thường gặp ở trẻ em trong độ tuổi từ 2 đến 4, lây truyền qua đường tiếp xúc trực tiếp hoặc tự lây nhiễm. Viêm kết mạc nang mạn tính có thể phát triển thứ phát do sự bong tróc của các hạt virus từ các tổn thương da.

Viêm kết mạc do vi khuẩn
Viêm kết mạc do vi khuẩn có tỷ lệ mắc cao hơn ở trẻ em so với người lớn. Các chủng vi khuẩn gây bệnh có sự khác biệt tùy theo nhóm tuổi. Ở người trưởng thành, các loài thuộc chi Staphylococcus, đặc biệt là Staphylococcus aureus, được xác định là nguyên nhân hàng đầu, tiếp theo là Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenza.
Trong khi đó, ở trẻ em, Haemophilus influenza, Streptococcus pneumoniae và Moraxella catarrhalis là những tác nhân gây bệnh phổ biến hơn. Các nguyên nhân vi khuẩn khác bao gồm Neisseria gonorrhoeae, Chlamydia trachomatis và Corynebacterium diphtheria. Đáng chú ý, Neisseria gonorrhoeae là nguyên nhân chủ yếu gây viêm kết mạc do vi khuẩn ở trẻ sơ sinh và những người trưởng thành có hoạt động tình dục.
Các thể lâm sàng của viêm kết mạc do vi khuẩn:
- Viêm kết mạc cấp do vi khuẩn: Thường là một bệnh lý có thể tự khỏi mà không cần điều trị đặc hiệu và lây truyền qua đường tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ mắt bị nhiễm bệnh.
- Hội chứng Giant Fornix: Biểu hiện lâm sàng là tình trạng viêm kết mạc giả mạc mạn tính và tái phát, kèm theo hiện tượng chảy mủ. Bệnh lý này phát sinh do sự tích tụ các mảnh vụn và chất tiết ở vùng kết mạc sụn mi trên và cùng đồ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và cư trú của vi khuẩn.
- Viêm kết mạc do Chlamydia: Chlamydia trachomatis là tác nhân gây viêm kết mạc thể vùi, một bệnh lý ảnh hưởng đến cả mắt và cơ quan sinh dục. Bệnh lây truyền qua đường tình dục, thông qua dịch tiết từ cơ quan sinh dục.
- Bệnh đau mắt hột (Trachoma): Tình trạng nhiễm trùng Chlamydia trachomatis tái diễn nhiều lần gây ra các phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào, có thể dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng.
- Viêm kết mạc ở trẻ sơ sinh (Ophthalmia neonatorum): Xảy ra trong tháng đầu đời của trẻ và thường lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở. Các tác nhân gây bệnh thường gặp bao gồm Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae, virus Herpes simplex 2 (HSV2), Staphylococcus sp, Haemophilus influenza và các vi khuẩn Gram âm khác.

Viêm kết mạc dị ứng
Các chất gây dị ứng, độc tố và các chất kích ứng tại chỗ được xác định là nguyên nhân gây ra các trường hợp viêm kết mạc không do nhiễm trùng. Các thể lâm sàng của viêm kết mạc dị ứng:
- Viêm kết mạc dị ứng cấp tính: Là phản ứng cấp tính của kết mạc khi tiếp xúc với các chất gây dị ứng, chẳng hạn như phấn hoa. Các triệu chứng điển hình bao gồm ngứa mắt, chảy nước mắt và phù nề kết mạc.
- Viêm kết mạc dị ứng theo mùa: Viêm kết mạc dị ứng theo mùa có tỷ lệ mắc cao hơn trong các tháng mùa hè và mùa xuân. Các chất gây dị ứng thường liên quan đến bệnh lý này bao gồm phấn hoa từ các loại cỏ, cây cối.
- Viêm kết mạc dị ứng quanh năm: Các triệu chứng bệnh biểu hiện quanh năm, tuy nhiên, thường có xu hướng nghiêm trọng hơn vào mùa thu. Bệnh lý này thường liên quan đến việc tiếp xúc với các dị nguyên như bụi nhà, lông động vật và các chất gây dị ứng từ nấm.
- Viêm kết – giác mạc mùa xuân (VKC): Là một bệnh lý ảnh hưởng đến cả hai mắt và có xu hướng tái phát theo chu kỳ. Cơ chế bệnh sinh của VKC liên quan đến sự kết hợp giữa immunoglobulin E (IgE) và các phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào.
- Viêm kết – giác mạc dị ứng (Atopic Keratoconjunctivitis): Là một thể bệnh hiếm gặp, ảnh hưởng đến cả hai mắt và thường xuất hiện ở người trưởng thành trong độ tuổi từ 30 đến 50. Bệnh nhân mắc bệnh lý này thường có tiền sử mắc bệnh chàm và hen suyễn.
- Viêm kết mạc tăng bạch cầu ái toan không dị ứng: Là một bệnh lý mạn tính, không liên quan đến cơ địa dị ứng, thường gặp ở phụ nữ trung niên có tình trạng khô mắt.
- Viêm kết mạc – mi mắt dị ứng do tiếp xúc: Là một phản ứng quá mẫn muộn qua trung gian tế bào lympho T, có thể ở mức độ cấp tính hoặc bán cấp, gây ra bởi các thành phần có trong một số loại thuốc nhỏ mắt và mỹ phẩm trang điểm mắt (ví dụ: mascara).
- Viêm kết mạc nhú gai khổng lồ (GPC): Bệnh lý này gây ra bởi các kích thích cơ học lặp đi lặp lại lên vùng kết mạc sụn mi, chẳng hạn như do việc sử dụng kính áp tròng, mang bộ phận giả ở mắt, hoặc do các vật liệu y tế như chỉ khâu phẫu thuật bị lộ ra ngoài.

Yếu tố khác
Ngoài nguyên nhân do vi khuẩn, virus hoặc dị ứng, viêm kết mạc còn có thể xuất phát từ nhiều yếu tố không lây nhiễm khác. Những nguyên nhân này không truyền từ người sang người, động vật hoặc qua các bề mặt nhiễm bẩn. Một số tác nhân phổ biến bao gồm:
- Kích ứng và tổn thương trực tiếp: Hóa chất (dầu gội, mỹ phẩm, dung dịch kính áp tròng, bụi, khói), chấn thương (dị vật, va chạm), và viêm kết mạc giả tạo (cố ý hoặc vô ý gây tổn thương) đều có thể gây viêm.
- Bệnh lý tại mắt và mi mắt: Viêm kết mạc nhú gai khổng lồ (GPC) do kích thích cơ học mạn tính, viêm kết – giác mạc vùng rìa trên (SLK) liên quan bệnh tuyến giáp và chớp mắt bất thường, và viêm kết mạc Ligneous (giả mạc mạn tính hiếm gặp) là các nguyên nhân cần xem xét.
- Bệnh lý toàn thân và hội chứng hiếm: Hội chứng Parinaud (mắt-hạch), Pemphigoid niêm mạc (bệnh tự miễn có bọng nước), hội chứng Stevens-Johnson (SJS) có thể biểu hiện bằng viêm kết mạc.
- Khối u kết mạc: U lành hoặc ác tính ở kết mạc (hiếm gặp) có thể là nguyên nhân.

Triệu chứng và chẩn đoán
Triệu chứng theo từng nguyên nhân
Triệu chứng | Viêm kết mạc do virus | Viêm kết mạc do vi khuẩn | Viêm kết mạc dị ứng |
Dịch tiết | Chảy nước mắt, trong, có thể có ghèn dây (loãng, trong, dai) | Dày, dạng mủ (màu vàng, xanh lá cây hoặc trắng đục) | Chảy nước mắt, trong, có thể có sợi nhầy |
Ngứa | Nhẹ đến vừa phải | Thường không ngứa, hoặc ngứa nhẹ | Ngứa từ nhẹ đến dữ dội, là triệu chứng nổi bật |
Đỏ mắt | Vừa đến nặng | Vừa đến nặng | Vừa đến nặng |
Sưng | Thường sưng nhẹ mi mắt, có thể phù kết mạc | Nhẹ đến vừa phải, có thể sưng nề mi mắt | Có thể sưng nhẹ đến sưng nề mi mắt, phù kết mạc (chemosis) |
Đau/Khó chịu | Nhẹ, cảm giác cộm xốn, có thể nhạy cảm ánh sáng | Nhẹ, cảm giác cộm xốn | Thường không đau, chủ yếu là cảm giác ngứa |
Hạch trước tai | Thường sưng hạch trước tai (hoặc dưới hàm) | Ít gặp | Không có |
Dính mí mắt | Có thể có, nhưng thường không dính chặt | Thường gặp, mí mắt dính chặt vào buổi sáng do mủ | Có thể có, nhưng thường không dính nhiều |
Triệu chứng khác | Thường kèm theo các triệu chứng của nhiễm virus đường hô hấp trên (sốt, đau họng, sổ mũi, ho), hoặc các triệu chứng toàn thân khác tùy loại virus. Có thể có tổn thương da (mụn nước) nếu do Herpes. | Có thể kèm theo viêm tai giữa (đặc biệt ở trẻ em). Viêm kết mạc do lậu cầu có thể có mủ đặc, nhiều và tiến triển nhanh, gây biến chứng nặng nếu không điều trị kịp thời. | Thường kèm theo các triệu chứng dị ứng khác như viêm mũi dị ứng (hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi), viêm da dị ứng, hen suyễn. |
Phương pháp chẩn đoán
Viêm kết mạc thường được chẩn đoán dựa trên khám mắt kỹ lưỡng, bao gồm cả khám bằng đèn khe nếu có và tiền sử bệnh chi tiết, tập trung vào các triệu chứng và các yếu tố tiếp xúc tiềm ẩn của bệnh nhân.
Đặc điểm của dịch tiết mắt (chảy nước mắt, mủ) có thể cung cấp manh mối về nguyên nhân gây bệnh .
Trong một số trường hợp, đặc biệt là đối với các trường hợp nặng, dai dẳng hoặc không điển hình, hoặc ở trẻ sơ sinh, có thể thu thập mẫu dịch tiết mắt để xét nghiệm trong phòng thí nghiệm nhằm xác định loại virus hoặc vi khuẩn cụ thể gây bệnh. Mẫu bệnh phẩm này sau đó sẽ được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích. Xét nghiệm này giúp xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh, chẳng hạn như vi khuẩn, virus, hoặc nấm.
Đối với nghi ngờ viêm kết mạc dị ứng, bác sĩ có thể hỏi về tiền sử dị ứng và có thể đề nghị xét nghiệm dị ứng, chẳng hạn như xét nghiệm da hoặc xét nghiệm máu IgE đặc hiệu, để xác định các chất gây dị ứng.

Điều trị viêm kết mạc
Mục tiêu điều trị:
- Giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn.
- Giảm tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng.
- Ngăn bệnh lây lan (nếu là viêm kết mạc do vi khuẩn, virus).
Điều trị y tế
Viêm kết mạc do nhiều nguyên nhân và cách chữa sẽ khác nhau tùy theo nguyên nhân đó. Bác sĩ sẽ giúp bạn xác định nguyên nhân và cách điều trị tốt nhất.
- Thuốc kháng sinh: Nếu viêm kết mạc do vi khuẩn, bác sĩ có thể kê đơn thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ kháng sinh. Thuốc giúp bệnh nhanh khỏi hơn và tránh lây cho người khác. Bạn cần dùng thuốc đủ số ngày theo hướng dẫn, dù mắt có vẻ đã đỡ hơn. Một số loại thuốc thường dùng là Ofloxacin, Tobramycin.
- Thuốc kháng virus: Với trường hợp viêm kết mạc do virus Herpes, bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng virus như Acyclovir. Bạn cần dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ.
- Thuốc dị ứng: Nếu viêm kết mạc do dị ứng, bác sĩ có thể cho bạn dùng thuốc kháng histamin (như Olopatadine) để giảm ngứa và khó chịu. Trường hợp nặng hơn, bác sĩ có thể kê đơn thuốc corticosteroid, những loại thuốc này cần dùng rất cẩn thận theo hướng dẫn.
- Nước mắt nhân tạo: Nước mắt nhân tạo giúp làm dịu mắt bị khô và khó chịu do viêm, và cũng giúp rửa trôi các chất gây kích ứng.

Cách trị viêm kết mạc tại nhà
Nếu bạn bị viêm kết mạc, bên cạnh việc đi khám và dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, bạn có thể áp dụng một số biện pháp tại nhà sau đây để cảm thấy dễ chịu hơn và giúp mắt mau lành:
- Chườm ấm/lạnh: Chườm ấm có thể giúp giảm sưng và làm dịu mắt khi bị viêm. Chườm lạnh cũng có tác dụng tương tự, đặc biệt là trong trường hợp viêm kết mạc do dị ứng, giúp giảm sưng và ngứa. Bạn có thể dùng khăn sạch nhúng vào nước ấm/lạnh (không quá nóng/lạnh), vắt bớt nước rồi đắp lên mắt. Hoặc dùng túi trà đã sử dụng, để nguội rồi đắp lên mắt.
- Vệ sinh mắt bằng nước muối sinh lý: Nước muối sinh lý (có thể mua ở hiệu thuốc) giúp làm sạch mắt, loại bỏ ghèn và các chất gây kích ứng. Tuy nhiên, bạn chỉ nên dùng nước muối sinh lý đóng chai, không tự pha nước muối để rửa mắt.

Viêm kết mạc có tự khỏi không?
Viêm kết mạc có thể tự khỏi hay không còn tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Nếu do virus, thường là nguyên nhân phổ biến nhất, bệnh có xu hướng tự khỏi sau khoảng 1-2 tuần mà không cần điều trị đặc biệt .
Trường hợp do vi khuẩn, thường cần dùng thuốc kháng sinh để bệnh nhanh khỏi và tránh biến chứng, dù một số ít trường hợp có thể tự khỏi. Thuốc kháng sinh giúp rút ngắn thời gian bệnh và ngăn lây lan. Viêm kết mạc do dị ứng thì không tự khỏi hoàn toàn nếu bạn vẫn tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng. Triệu chứng có thể giảm khi tránh các chất gây dị ứng và dùng thuốc theo hướng dẫn bác sĩ.
Phòng ngừa và kiểm soát lây lan
Bạn có thể giảm đáng kể nguy cơ mắc viêm kết mạc hoặc lây bệnh cho người khác bằng cách thực hiện các biện pháp vệ sinh đơn giản sau:
- Rửa tay thường xuyên: Rửa tay bằng xà phòng và nước ấm, đặc biệt là trước và sau khi nhỏ thuốc hoặc tra thuốc mỡ vào mắt bị bệnh.
- Tránh chạm vào mắt: Không dụi mắt hoặc chạm vào mắt.
- Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ: Làm theo hướng dẫn của bác sĩ về cách chăm sóc mắt bị bệnh. Đi khám lại nếu triệu chứng trở nặng.
- Không dùng chung đồ: Không dùng chung lọ thuốc nhỏ mắt cho mắt bệnh và mắt lành. Không dùng chung khăn tắm, khăn mặt, hoặc khăn tay với người khác.
- Vệ sinh đồ dùng cá nhân: Thay vỏ gối thường xuyên. Vệ sinh kính áp tròng đúng cách. Ngừng đeo kính áp tròng cho đến khi bác sĩ cho phép. Không dùng chung kính râm, đồ trang điểm mắt, thuốc nhỏ mắt hoặc bất cứ thứ gì chạm vào mắt.
- Tránh bể bơi công cộng.
- Sau khi khỏi bệnh, hãy bỏ và thay thế bất kỳ đồ trang điểm mắt hoặc mặt nào bạn đã sử dụng khi bị bệnh. Vứt bỏ dung dịch ngâm kính áp tròng, kính áp tròng dùng một lần và hộp đựng mà bạn đã sử dụng khi mắt bị bệnh. Vệ sinh kính áp tròng loại dùng lâu dài và kính đeo mắt thông thường.
- Tiêm phòng vắc-xin phòng ngừa một số bệnh do virus và vi khuẩn có liên quan đến viêm kết mạc.

Giải đáp thắc mắc thường gặp
Viêm kết mạc có gây mù không?
Viêm kết mạc thường không gây mù, nhưng nếu không được điều trị đúng cách, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến thị lực, đặc biệt là các biến chứng liên quan đến giác mạc (lòng đen của mắt):
- Biến chứng do virus: Một số loại virus gây viêm kết mạc có thể gây viêm giác mạc (viêm chấm nông giác mạc, viêm giác mạc đốm). Tình trạng viêm này có thể kéo dài, tái đi tái lại, gây khó chịu, chói mắt, nhìn mờ khi ra nắng, thậm chí có thể gây giảm thị lực. Việc sử dụng thuốc có corticoid kéo dài để điều trị cần thận trọng để tránh tác dụng phụ.
- Biến chứng do bội nhiễm: Viêm kết mạc, đặc biệt khi có giả mạc (lớp màng trắng ở mặt trong mi mắt), có thể gây trầy xước giác mạc. Nếu không giữ vệ sinh tốt, vi khuẩn hoặc nấm có thể xâm nhập gây loét giác mạc. Hậu quả của loét giác mạc phụ thuộc vào nhiều yếu tố, nhưng có thể để lại sẹo, ảnh hưởng đến thị lực.
Bị viêm kết mạc bao lâu thì khỏi?
Thời gian khỏi bệnh viêm kết mạc phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh:
- Viêm kết mạc do virus: Thường tự khỏi sau khoảng 7-14 ngày. Một số trường hợp có thể kéo dài hơn.
- Viêm kết mạc do vi khuẩn: Nếu được điều trị bằng thuốc kháng sinh, các triệu chứng thường cải thiện đáng kể sau khoảng 3-5 ngày. Tuy nhiên, bạn cần dùng thuốc đủ liệu trình theo hướng dẫn của bác sĩ, thường là 7-10 ngày, tùy loại thuốc.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Mặc dù viêm kết mạc thường là bệnh nhẹ và có thể tự khỏi, bạn cần đi khám bác sĩ ngay nếu có các dấu hiệu sau:
- Đau nhức mắt dữ dội.
- Giảm thị lực (nhìn mờ, nhìn đôi,…).
- Các triệu chứng không cải thiện sau khoảng 3 ngày điều trị tại nhà, hoặc có vẻ trở nên nghiêm trọng hơn.
- Có nhiều ghèn, mủ, hoặc tiết dịch bất thường ở mắt.
- Sợ ánh sáng.
- Sốt cao, ớn lạnh.
- Bạn là người có hệ miễn dịch yếu (ví dụ: đang điều trị ung thư, nhiễm HIV).
- Viêm kết mạc xuất hiện ở trẻ sơ sinh.
Kết luận
Tóm lại, việc nhận biết sớm và áp dụng các biện pháp điều trị, phòng ngừa viêm kết mạc đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe đôi mắt và hạn chế nguy cơ lây lan, đặc biệt trong môi trường học tập và làm việc. Để giảm nguy cơ mắc bệnh, cần duy trì vệ sinh mắt sạch sẽ, tránh tiếp xúc với tác nhân gây kích ứng và tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.
Mediphar USA, với 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và phân phối thực phẩm chức năng bảo vệ sức khỏe tại Việt Nam, khuyến khích bạn và gia đình chủ động thực hiện các biện pháp bảo vệ mắt hàng ngày, đồng thời kiểm tra mắt định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề và có phương pháp điều trị phù hợp.
Để hỗ trợ sức khỏe mắt từ bên trong, bạn có thể tham khảo sản phẩm Dầu Gấc Vina của Mediphar USA. Sản phẩm này giúp bổ sung các dưỡng chất cần thiết cho mắt, hỗ trợ giảm các triệu chứng mỏi mắt, khô mắt và quáng gà, đồng thời chống oxy hóa và làm chậm quá trình lão hóa mắt. Dầu Gấc Vina chứa dầu gấc, vitamin E và DHA, hỗ trợ duy trì thị lực và bảo vệ sức khỏe đôi mắt.
- [1] Conjunctiva: https://my.clevelandclinic.org/health/body/24329-conjunctiva
- [2] Conjunctivitis: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK541034/
- [3] TP.HCM ghi nhận hơn 63.000 ca bệnh đau mắt đỏ trong 8 tháng đầu năm: https://www.hcdc.vn/tphcm-ghi-nhan-hon-63000-ca-benh-dau-mat-do-trong-8-thang-dau-nam-KQgSBF.html
- [4] Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận hơn 63.000 ca bệnh đau mắt đỏ trong 8 tháng đầu năm: https://nhandan.vn/thanh-pho-ho-chi-minh-ghi-nhan-hon-63000-ca-benh-dau-mat-do-trong-8-thang-dau-nam-post771228.html
- [5] U bì kết giác mạc: https://www.sannhinghean.vn/tin-tuc-13/u-bi-ket-giac-mac-1157
- [6] Allergic conjunctivitis: https://www.mountsinai.org/health-library/diseases-conditions/allergic-conjunctivitis
- [7] Allergic Conjunctivitis: https://www.priyabansal.com/allergic-conjunctivitis.php
- [9] Viêm kết mạc nên dùng thuốc gì?: https://soyte.hanoi.gov.vn/kham-chua-benh-pho-bien-kien-thuc-y-hoc/-/asset_publisher/4IVkx5Jltnbg/content/viem-ket-mac-nen-dung-thuoc-gi-
- [10] 7 Home Remedies for Eye Infections: Do They Work?: https://www.healthline.com/health/eye-health/home-remedies-for-eye-infection
- [11] Đau mắt đỏ: Hướng dẫn chăm sóc khi mắc bệnh: https://hcdc.vn/dau-mat-do-huong-dan-cham-soc-khi-mac-benh-OTUjLY.html
- [12] Đau mắt đỏ mùa mưa lũ và cách chăm sóc đúng: https://trungtamytequan3.medinet.gov.vn/chuyen-muc/dau-mat-do-mua-mua-lu-va-cach-cham-soc-dung-cmobile14838-183728.aspx
- [13] Medication Summary: https://emedicine.medscape.com/article/1191730-medication?form=fpf
- [14] Conjunctivitis (Pink Eye): https://health.hawaii.gov/docd/disease_listing/conjunctivitis-pink-eye/
- [15] Bác sĩ cảnh báo bệnh nhân viêm kết mạc gia tăng với biến chứng khó lường: https://suckhoedoisong.vn/bac-si-canh-bao-benh-nhan-viem-ket-mac-gia-tang-voi-bien-chung-kho-luong-16923082409451481.htm
>>> Tìm hiểu thêm các thông tin liên quan:
Dược sĩ Phạm Cao Hà
Đã kiểm duyệt nội dung
Tôi là dược sĩ Phạm Cao Hà, hiện đang giữ vai trò cố vấn chuyên môn tại Công ty TNHH Mediphar USA. Với gần 40 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nghiên cứu và quản lý chất lượng sản phẩm thực phẩm chức năng bảo vệ sức khỏe, tôi cam kết cung cấp những thông tin chính xác và hữu ích cho cộng đồng.
Hy vọng rằng những kiến thức và kinh nghiệm mà tôi chia sẻ trên website medipharusa.com sẽ hỗ trợ Quý Đối Tác và Khách Hàng của công ty trong việc hiểu biết sâu sắc hơn về lĩnh vực dược phẩm và thực phẩm chức năng.